學華語Kaori Dict

制約

giản thể: 制约

zhìyuē

ㄓˋ ㄩㄝ

CHẾ ƯỚC

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.hạn chế
  2. 2.điều kiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    成功受很多條件制約。

    chéng gōng shòu hěn duō tiáo jiàn zhì yuē

    Thành công bị nhiều điều kiện hạn chế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

制約 nghĩa là gì? · Kaori Dict