字義Nghĩa
điều ước, hiệp ước, giao ướcmáy dịch
yuēƯỚC
- 1.hẹn
- 2.mời
- 3.xấp xỉ
yāoYÊU
- 1.cân trong cân đĩa hoặc trên cân
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
糧 — sợi tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 約會cuộc hẹn
- 約束hạn chế
- 約定thoả thuận (sau khi thảo luận)
- 約定俗成hình thành theo tập quán (thành ngữ); thỏa thuận theo tập quán
- 約莫khoảng
- 約略xấp xỉ
- 約伯Gióp (tên)
- 約但biến thể của 約旦|约旦, Jordan
- 約克York
- 約出hẹn hò với ai đó
- 大約khoảng
- 節約tiết kiệm
- 簽約ký hợp đồng hoặc thỏa thuận
- 合約hiệp ước
- 制約hạn chế
- 預約đặt chỗ