例句Câu ví dụ
- 1
兩家公司協商了合約。
liǎng jiā gōng sī xié shāng le hé yuē
Hai công ty đã thương lượng hợp đồng
- 2
他們簽了合約,避免了戰爭。
tā men qiān le hé yuē bì miǎn le zhàn zhēng
Họ ký hợp đồng để tránh chiến tranh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
