- 1.tiết kiệm
- 2.bảo tồn (tài nguyên)
- 3.tính tiết kiệm
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đạm bạc

例句Câu ví dụ
- 1
我們應當節約用水。
wǒ men yīng dāng jié yuē yòng shuǐ
Chúng ta nên tiết kiệm nước
- 2
日常生活中要注意節約。
rì cháng shēng huó zhōng yào zhù yì jié yuē
Trong cuộc sống hàng ngày cần tiết kiệm
- 3
他號召大家節約。
tā hào zhào dà jiā jié yuē
Anh ấy kêu gọi mọi người tiết kiệm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.