- 1.cuộc hẹn
- 2.hẹn hò
- 3.buổi hẹn
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.LT:次[ci4],個|个[ge4]
- 5.sắp xếp gặp mặt

例句Câu ví dụ
- 1
我們約會去看電影。
wǒ men yuē huì qù kàn diàn yǐng
Chúng ta hẹn hò xem phim
- 2
和我約會好嗎?
hé wǒ yuēhuì hǎo ma?
Em có thể đi hẹn hò với tôi không?
- 3
我在三點有個約會。
wǒ zài sān diǎn yǒu gě yuēhuì。
Tôi có một cuộc hẹn lúc ba giờ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.