學華語Kaori Dict

約會

giản thể: 约会

yuēhuì

ㄩㄝ ㄏㄨㄟˋ

ƯỚC HỘI

HSK 4TOCFL 3V/N
  1. 1.cuộc hẹn
  2. 2.hẹn hò
  3. 3.buổi hẹn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:次[ci4],個|个[ge4]
  2. 5.sắp xếp gặp mặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們約會去看電影。

    wǒ men yuē huì qù kàn diàn yǐng

    Chúng ta hẹn hò xem phim

  • 2

    和我約會好嗎?

    hé wǒ yuēhuì hǎo ma?

    Em có thể đi hẹn hò với tôi không?

  • 3

    我在三點有個約會。

    wǒ zài sān diǎn yǒu gě yuēhuì。

    Tôi có một cuộc hẹn lúc ba giờ.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

约会 nghĩa là gì? · Kaori Dict