學華語Kaori Dict

季節

giản thể: 季节

jié

ㄐㄧˋ ㄐㄧㄝˊ

QUÝ TIẾT

HSK 4TOCFL 3N
  1. 1.thời gian
  2. 2.mùa
  3. 3.giai đoạn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個季節最適合登山。

    zhè ge jì jié zuì shì hé dēng shān

    Mùa này rất thích hợp để leo núi

  • 2

    雨水多的季節,河水會漲。

    yǔ shuǐ duō de jì jié hé shuǐ huì zhǎng

    Trong mùa mưa, nước sông sẽ dâng cao

  • 3

    這是季風季節。

    zhè shì jìfēng jìjié。

    Đây là mùa mưa.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

季節 nghĩa là gì? · Kaori Dict