
例句Câu ví dụ
- 1
這個季節最適合登山。
zhè ge jì jié zuì shì hé dēng shān
Mùa này rất thích hợp để leo núi
- 2
雨水多的季節,河水會漲。
yǔ shuǐ duō de jì jié hé shuǐ huì zhǎng
Trong mùa mưa, nước sông sẽ dâng cao
- 3
這是季風季節。
zhè shì jìfēng jìjié。
Đây là mùa mưa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 節TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.