例句Câu ví dụ
- 1
春季開花,秋季結果實。
chūn jì kāi huā qiū jì jiē guǒ shí
Hoa nở vào mùa xuân, quả chín vào mùa thu
- 2
春季的時候,中國北邊很冷,所以在外邊的花不開花。
chūnjì de shíhou, Zhōngguó běibiān hěn lěng, suǒyǐ zàiwài biān de huā bù kāihuā。
Mùa xuân, phía bắc Trung Quốc rất lạnh, vì vậy hoa ngoài trời không nở.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 春XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.
