學華語Kaori Dict

春季

chūn

ㄔㄨㄣ ㄐㄧˋ

XUÂN QUÝ

HSK 4TOCFL 3N

例句Câu ví dụ

  • 1

    春季開花,秋季結果實。

    chūn jì kāi huā qiū jì jiē guǒ shí

    Hoa nở vào mùa xuân, quả chín vào mùa thu

  • 2

    春季的時候,中國北邊很冷,所以在外邊的花不開花。

    chūnjì de shíhou, Zhōngguó běibiān hěn lěng, suǒyǐ zàiwài biān de huā bù kāihuā。

    Mùa xuân, phía bắc Trung Quốc rất lạnh, vì vậy hoa ngoài trời không nở.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUÂN (春) – mùa xuân: Ba người rủ nhau ra đồng dưới mặt trời (日) ấm — nắng mới về, XUÂN sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

春季 nghĩa là gì? · Kaori Dict