學華語Kaori Dict

ㄐㄧˋ

QUÝ

HSK 4N
  1. 1.mùa
  2. 2.tháng cuối của một mùa
  3. 3.người thứ tư hoặc trẻ nhất trong số các anh em
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lượng từ cho sản lượng mùa vụ

Cách đọc khác:họ [Ji4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    第幾季?

    dì jǐ jì?

    Mùa thứ mấy?

  • 2

    你最喜歡哪個季節?

    nǐ zuì xǐhuan nǎge jìjié?

    Anh thích mùa nào nhất?

  • 3

    現在是草莓的季節。

    xiànzài shì cǎoméi de jìjié。

    Bây giờ là mùa草莓

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

季 nghĩa là gì? · Kaori Dict