學華語Kaori Dict

季度

ㄐㄧˋ ㄉㄨˋ

QUÝ ĐỘ

HSK 4N
  1. 1.quý của một năm
  2. 2.mùa (thể thao)

例句Câu ví dụ

  • 1

    第一季度的收益不錯。

    dì yī jì dù de shōu yì bù cuò

    Doanh thu quý I khá tốt

  • 2

    這季度的盈利經歷了持續快速的增長。

    zhè jìdù de yínglì jīnglì le chíxù kuàisù de zēngzhǎng。

    Lợi nhuận trong quý này đã trải qua sự tăng trưởng nhanh chóng và liên tục

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

季度 nghĩa là gì? · Kaori Dict