學華語Kaori Dict

計都

giản thể: 计都

ㄐㄧˋ ㄉㄨ

KẾ ĐÔ

  1. 1.khái niệm từ thiên văn Vedic (tiếng Phạn: Ketu), điểm đối lập với 羅睺|罗睺[luo2 hou2]
  2. 2.ngôi sao giả tưởng dự báo tai họa

Cách đọc khác:JìdūKetu (Sanskrit), một trong chín thiên thể của thiên văn học và tử vi Ấn Độ, kết cặp với Rahu 羅睺|罗睺[Luo2 hou2] / (tử vi Trung Hoa) thiên thể ảo liên quan đến tai họa và xui xẻo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.
  • ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

計都 nghĩa là gì? · Kaori Dict