例句Câu ví dụ
- 1
預計明天到達。
yù jì míng tiān dào dá
Dự kiến đến ngày mai
- 2
飛機預計幾點到?
fēijī yùjì jǐdiǎn dào?
Chuyến bay dự kiến đến mấy giờ?
- 3
我們本來準備明天去海邊的,但是預計明天有雨。
wǒmen běnlái zhǔnbèi míngtiān qù hǎibiān de, dànshì yùjì míngtiān yǒu yǔ。
Chúng tôi ban đầu định đi biển ngày mai, nhưng dự báo ngày mai có mưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.
