學華語Kaori Dict

預計

giản thể: 预计

ㄩˋ ㄐㄧˋ

DỰ KẾ

HSK 3TOCFL 5V
  1. 1.dự báo
  2. 2.dự đoán
  3. 3.ước tính

例句Câu ví dụ

  • 1

    預計明天到達。

    yù jì míng tiān dào dá

    Dự kiến đến ngày mai

  • 2

    飛機預計幾點到?

    fēijī yùjì jǐdiǎn dào?

    Chuyến bay dự kiến đến mấy giờ?

  • 3

    我們本來準備明天去海邊的,但是預計明天有雨。

    wǒmen běnlái zhǔnbèi míngtiān qù hǎibiān de, dànshì yùjì míngtiān yǒu yǔ。

    Chúng tôi ban đầu định đi biển ngày mai, nhưng dự báo ngày mai có mưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

预计 nghĩa là gì? · Kaori Dict