字義Nghĩa
chuẩn bị, sắp xếpmáy dịch
yùDỰ
- 1.ứng trước
- 2.trước
- 3.dự trước
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 頁 (hiệt) chỉ nghĩa, 予 [yǔ] chỉ âm.
頁; trang
組詞Từ chứa chữ này
- 預報dự báo
- 預習chuẩn bị bài
- 預防ngăn ngừa
- 預計dự báo
- 預測dự báo
- 預訂đặt hàng
- 預期mong đợi
- 預備chuẩn bị
- 預約đặt chỗ
- 預算ngân sách
- 干預can thiệp
- 預先trước; trước thời hạn
- 預言dự đoán
- 預定lên lịch trước
- 預告dự báo
- 預賽vòng thi sơ khảo