例句Câu ví dụ
- 1
結果和預期一樣。
jiē guǒ hé yù qī yī yàng
Kết quả trùng với dự đoán
- 2
他超出了我的預期。
tā chāo chū le wǒ de yù qī
Anh ấy vượt quá mong đợi của tôi
- 3
他提供的比預期的多。
tā tígōng de bǐ yùqī de duō。
Anh ấy cung cấp nhiều hơn mong đợi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
