逾期
yúqī
[ㄩˊ ㄑㄧ]
DU KỲ
HSK 7-9
- 1.bị quá hạn
- 2.không kịp thời hạn
- 3.bị chậm trễ trong việc gì đó

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 期KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.