字義Nghĩa
qua, vượt qua, vượt quámáy dịch
yúDU
- 1.vượt quá
- 2.vượt qua
- 3.vượt lên
yúDU
- 1.biến thể của 逾[yu2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
逾 (形声。从辵,俞声。本义越过,经过) 同本义 又如逾迈(走过;时光易逝);逾墙钻穴(指男女偷情;跳墙钻洞);逾墉(越过城墙);逾墙(越过矮墙);逾假不归(即假期已满而未归营);逾轨(越轨) 超过;胜过 无敢昏逾。--《书·顾命》 日月逾迈。--《书·秦誓》 物或逾秋不死,亦如人年多度百至于三百也。--汉·王充《论衡·气寿》 越职逾法,以取名誉。--《汉书·宣帝纪》 去逾四十里,之虚所卖之。--唐·柳宗元《童区寄传》 又如逾千(超过一千);逾出(突出,超过一般);逾立(超过三十岁);逾世(超过 逾( ⒈踰)yú ⒈越过,超过~越。~期。"踰"另见窬(踰)。 ⒉更,更加~甚。~远。 逾tóu 1.古代的容量单位。一逾等于十六斗。 2.通"偷"。苟且。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 俞 [yú] chỉ âm.
đi bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 逾期bị quá hạn
- 逾越vượt quá
- 逾垣bỏ trốn
- 逾越節Lễ Vượt Qua (lễ của người Do Thái)
- 年逾trên (tuổi nhất định)
- 不可逾越không thể vượt qua
- 年逾古稀trên bảy mươi tuổi
- 情逾骨肉tình cảm sâu đậm hơn cả máu mủ ruột rà (thành ngữ)
- 莫不逾侈không ai là không xa hoa