情逾骨肉
qíngyúgǔròu
[ㄑㄧㄥˊ ㄩˊ ㄍㄨˇ ㄖㄡˋ]
TÌNH DU CỐT NHỤC
- 1.tình cảm sâu đậm hơn cả máu mủ ruột rà (thành ngữ)
- 2.tình bạn sâu sắc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.