學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

họ 俞máy dịch

DU

  1. 1.họ [Yu2]

shùDU

  1. 1.biến thể của 腧[shu4]

DU

  1. 1.vâng (dùng bởi Hoàng đế hoặc người cai trị)
  2. 2.đồng ý
  3. 3.chấp thuận
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

俞 (会意。从亼,从舟,从刂,刂水也。”本义与造船有关,不详)古代挖空树木做船 俞,空中木为舟也。--《说文》。段玉裁注空中木者,舟之始 俞 文言叹词。犹言然”。表示应答或肯首。是;对 答应;允许 俞 安定 愉快 俞yú ⒈文言叹词。〈表〉同意,许可~,愿闻! 俞shù身体上的穴位~穴。胃~。肺~。 俞yù 1.通"愈"。更加;越发。 2.通"愈"。病痊愈。 3.通"谕"。参见"俞咨"。 4.见"呴俞"。 俞shū 1.汉侯国名。地在今山东夏津县。 俞chòu 1.姓『有司徒掾俞连。见《广韵.去宥》。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 俞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict