字義Nghĩa
cắt chân như hình thức trừng phạtmáy dịch
yuèNGOẠT
- 1.cắt cụt một hoặc cả hai chân (hình phạt trong thời Trung Hoa cổ đại) (một trong năm hình phạt tàn khốc 五刑[wu3 xing2])
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
刖 (形声。从刀,月声。本义断足。古代的一种酷刑) 同本义 刖,绝也。--《说文》 刖,断也。--《广雅》。假借为蛂” 蛂,断足之刑也。--《说文》 刖五百。--《周礼·司刑》。注断足也。周改髌作刖。” 刖强鉯。--《左传·庄公十六年》 昔卞和献宝,楚王刖之。--《史记》 又如刖足(古代一种酷刑,砍掉脚) 刖(跀)yuè〈古〉一种砍断脚的酷刑。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 刂 (đao) chỉ nghĩa, 月 [yuè] chỉ âm.
dao