字義Nghĩa
tháng — mặt trăngmáy dịch
yuèNGUYỆT
- 1.mặt trăng
- 2.tháng
- 3.hàng tháng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
月 (象形。甲骨文字形。象半月形。月”是汉字部首之一。本义月亮) 同本义 月,太阴之精也。象上下弦阙形。--《说文》 月之从星,则以风雨。--《书·洪范》 礼月与四渎于北门外。--《仪礼·觐礼》 月虚而鱼脑减。--《淮南子·天文》 如月之恒,如日之升。--《诗·小雅·天保》 又如月满则亏,水满则盈(喻指作事应适可而止,做得过分,就会走向反面);月上半阑残(指夜已深);月老冰人(月下老人);月”字流觞(酒令的一种。令中必带月”字);月日( 月亮和太阳);月晕(月亮周围的光圈);月影(映于水中或隐约如于云间的月亮 月yuè ⒈指月球(月亮,月儿),地球的卫星明~。 ⒉像月亮的形状或颜色的~饼。~琴。牙~刀。~白(淡蓝色)。 ⒊时间单位一年分为十二个~。 ⒋按月的~经。~刊。购~票。按~报表。 ⒌ ⒍ ⒎ ⒏
字源Chiết tự
Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.
Tháng — Một trăng khuyết
字的故事Chuyện chữ
NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.
組詞Từ chứa chữ này
- 月亮mặt trăng
- 月份tháng
- 月餅bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)
- 月底cuối tháng
- 月球mặt trăng
- 月初đầu tháng
- 月票vé tháng
- 月光ánh trăng
- 月分tháng
- 月色ánh trăng
- 歲月năm tháng
- 上個月tháng trước
- 下個月tháng sau
- 蜜月tuần trăng mật
- 一月tháng Giêng
- 日新月異mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi (thành ngữ)