- 1.năm tháng
- 2.thời gian

例句Câu ví dụ
- 1
他享受著安靜的歲月。
tā xiǎng shòu zhe ān jìng de suì yuè
Anh ấy đang tận hưởng những năm tháng yên bình
- 2
十年是一段漫長的歲月。
shí nián shì yī duàn màncháng de suìyuè。
Mười năm là một khoảng thời gian dài
- 3
時光是個可怕的東西,毫無聲息偷走了你的歲月,自己卻無能為力。
shíguāng shì gě kěpà de dōngxi, háowú shēngxī tōu zǒu le nǐ de suìyuè, zìjǐ què wúnéngwéilì。
Thời gian là một thứ đáng sợ, lặng lẽ cướp đi tuổi trẻ của bạn mà bản thân nó lại bất lực.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.