學華語Kaori Dict

月餅

giản thể: 月饼

yuèbǐng

ㄩㄝˋ ㄅㄧㄥˇ

NGUYỆT BÁNH

HSK 5TOCFL 4N
  1. 1.bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    中秋節我們吃月餅。

    zhōng qiū jié wǒ men chī yuè bǐng

    Vào ngày Tết Trung Thu, chúng ta ăn bánh trung thu

  • 2

    月餅是中國點心的一種。

    yuèbǐng shì Zhōngguó diǎnxin de yīzhǒng。

    Bánh trung thu là một loại bánh kẹo truyền thống Trung Quốc.

  • 3

    在中秋節,家人團聚,一起吃月餅、賞月。

    zài Zhōngqiūjié, jiārén tuánjù, yīqǐ chī yuèbǐng、 shǎngyuè。

    Trong ngày Trung thu, gia đình sum họp, cùng nhau ăn bánh trung thu và ngắm trăng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

月餅 nghĩa là gì? · Kaori Dict