- 1.bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)

例句Câu ví dụ
- 1
中秋節我們吃月餅。
zhōng qiū jié wǒ men chī yuè bǐng
Vào ngày Tết Trung Thu, chúng ta ăn bánh trung thu
- 2
月餅是中國點心的一種。
yuèbǐng shì Zhōngguó diǎnxin de yīzhǒng。
Bánh trung thu là một loại bánh kẹo truyền thống Trung Quốc.
- 3
在中秋節,家人團聚,一起吃月餅、賞月。
zài Zhōngqiūjié, jiārén tuánjù, yīqǐ chī yuèbǐng、 shǎngyuè。
Trong ngày Trung thu, gia đình sum họp, cùng nhau ăn bánh trung thu và ngắm trăng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.