字義Nghĩa
bánh gạo, bánh quymáy dịch
bǐngBÁNH
- 1.bánh tròn dẹt
- 2.bánh quy
- 3.bánh
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 飠 (thực) chỉ nghĩa, 并 [bìng] chỉ âm.
Thức ăn
組詞Từ chứa chữ này
- 餅乾bánh quy; bánh cookie
- 餅圖biểu đồ tròn
- 餅子bánh ngô hoặc bánh kê
- 餅屋tiệm bánh
- 餅肥phân bón từ bã dầu
- 餅鐺chảo nướng bánh
- 餅餌bánh
- 餅型圖biểu đồ tròn
- 餅狀圖biểu đồ tròn
- 月餅bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)
- 喜餅bánh cưới, bánh được nhà trai tặng cho gia đình cô dâu khi đính hôn
- 大餅bánh mì dẹt lớn
- 抓餅bánh xốp, nhiều lớp (làm từ bột, không phải bột lỏng)
- 捲餅bánh cuộn
- 春餅bánh xuân, một loại bánh mì dẹt của Trung Quốc