字義Nghĩa
bánh gạo, bánh quymáy dịch
bǐngBÁNH
- 1.bánh tròn dẹt
- 2.bánh quy
- 3.bánh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
饼 (形声。从食,并声。本义古代面食的通称◇指扁圆形的面制食品) 同本义 形状像饼的东西 饼 做饼 饼铛 饼肥 饼干 饼子 用玉米面、小米面等贴在锅上 饼 bǐng ①烤熟或蒸熟的面食的总称。形状多扁且圆~干、烤~。 ②形状像饼的东西铁~、柿~。 【饼饵】饼类食品的泛称。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 饣 (thực) chỉ nghĩa, 并 [bìng] chỉ âm.
Thức ăn
組詞Từ chứa chữ này
- 饼干bánh quy; bánh cookie
- 饼图biểu đồ tròn
- 饼子bánh ngô hoặc bánh kê
- 饼屋tiệm bánh
- 饼肥phân bón từ bã dầu
- 饼铛chảo nướng bánh
- 饼饵bánh
- 饼型图biểu đồ tròn
- 饼状图biểu đồ tròn
- 月饼bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)
- 喜饼bánh cưới, bánh được nhà trai tặng cho gia đình cô dâu khi đính hôn
- 大饼bánh mì dẹt lớn
- 抓饼bánh xốp, nhiều lớp (làm từ bột, không phải bột lỏng)
- 卷饼bánh cuộn
- 春饼bánh xuân, một loại bánh mì dẹt của Trung Quốc