學華語Kaori Dict

餅乾

giản thể: 饼干

bǐnggān

ㄅㄧㄥˇ ㄍㄢ

BÁNH CAN

HSK 5TOCFL 3N
  1. 1.bánh quy; bánh cookie
  2. 2.LT:片[pian4],塊|块[kuai4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個餅乾有點兒脆。

    zhè ge bǐng gān yǒu diǎnr cuì

    Biscuit này hơi giòn

  • 2

    餅乾在桌子下面。

    bǐnggān zài zhuōzi xiàmiàn。

    Bánh quy nằm dưới bàn

  • 3

    誰吃了全部餅乾?

    shéi chī le quánbù bǐnggān?

    Ai đã ăn hết tất cả bánh quy?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

饼干 nghĩa là gì? · Kaori Dict