- 1.bánh quy; bánh cookie
- 2.LT:片[pian4],塊|块[kuai4]

例句Câu ví dụ
- 1
這個餅乾有點兒脆。
zhè ge bǐng gān yǒu diǎnr cuì
Biscuit này hơi giòn
- 2
餅乾在桌子下面。
bǐnggān zài zhuōzi xiàmiàn。
Bánh quy nằm dưới bàn
- 3
誰吃了全部餅乾?
shéi chī le quánbù bǐnggān?
Ai đã ăn hết tất cả bánh quy?