學華語Kaori Dict

大餅

giản thể: 大饼

bǐng

ㄉㄚˋ ㄅㄧㄥˇ

ĐẠI BÁNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    我時間有點來不及,只能出門買大餅油條。

    wǒ shíjiān yǒudiǎn láibují, zhǐnéng chūmén mǎi dàbǐng yóutiáo。

    Tôi hơi thiếu thời gian, chỉ có thể ra ngoài mua bánh mì tráng miệng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大饼 nghĩa là gì? · Kaori Dict