大兵
dàbīng
[ㄉㄚˋ ㄅㄧㄥ]
ĐẠI BINH
- 1.lính
- 2.quân đội lớn
- 3.quân đội hùng mạnh
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(cũ) chiến tranh quy mô lớn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.