例句Câu ví dụ
- 1
她大病初愈。
tā dàbìng chū yù。
Cô vừa khỏi bệnh nặng
- 2
她看起來就像經歷了一場大病一樣。
tā kànqǐlai jiù xiàng jīnglì le yī chǎng dàbìng yīyàng。
Cô ấy trông như thể đã trải qua một cơn bệnh lớn
- 3
氣氣悶悶生大病,嘻嘻哈哈添壽命。
qì qì mēn mēn shēng dàbìng, xīxī hāhā tiān shòumìng。
Đau lòng mà bệnh lớn, vui vẻ mà sống lâu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.
