學華語Kaori Dict

大病

bìng

ㄉㄚˋ ㄅㄧㄥˋ

ĐẠI BỆNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    她大病初愈。

    tā dàbìng chū yù。

    Cô vừa khỏi bệnh nặng

  • 2

    她看起來就像經歷了一場大病一樣。

    tā kànqǐlai jiù xiàng jīnglì le yī chǎng dàbìng yīyàng。

    Cô ấy trông như thể đã trải qua một cơn bệnh lớn

  • 3

    氣氣悶悶生大病,嘻嘻哈哈添壽命。

    qì qì mēn mēn shēng dàbìng, xīxī hāhā tiān shòumìng。

    Đau lòng mà bệnh lớn, vui vẻ mà sống lâu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大病 nghĩa là gì? · Kaori Dict