例句Câu ví dụ
- 1
我時間有點來不及,只能出門買大餅油條。
wǒ shíjiān yǒudiǎn láibují, zhǐnéng chūmén mǎi dàbǐng yóutiáo。
Tôi hơi thiếu thời gian, chỉ có thể ra ngoài mua bánh mì tráng miệng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
