學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
餅屋
餅屋
giản thể:
饼屋
bǐng
wū
[ㄅㄧㄥˇ ㄨ]
BÁNH ỐC
1.
tiệm bánh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
屋子
wūzi
nhà
房屋
fángwū
nhà
餅乾
bǐnggān
bánh quy; bánh cookie
月餅
yuèbǐng
bánh trung thu (đặc biệt cho Tết Trung Thu)
屋頂
wūdǐng
mái nhà
屋
wū
(hình thức kết hợp) nhà
餅
bǐng
bánh tròn dẹt
屋簷
wūyán
mái hiên
逐字解
Từng chữ trong từ
餅
bánh
bánh gạo, bánh quy
屋
ốc
nhà
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
丙午
bǐngwǔ
năm thứ bốn mươi ba C7 của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1966 hoặc 2026
冰屋
bīngwū
冰屋 — lều băng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
餅屋 nghĩa là gì? · Kaori Dict