例句Câu ví dụ
- 1
屋子里很亂。
wū zi lǐ hěn luàn
Trong nhà rất lộn xộn
- 2
陽光照進了屋子。
yáng guāng zhào jìn le wū zi
Ánh nắng mặt trời chiếu vào phòng
- 3
屋子里安裝了空調。
wū zi lǐ ān zhuāng le kōng tiáo
Phòng có lắp máy điều hòa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
