學華語Kaori Dict

屋子

zi

ㄨ ㄗ˙

ỐC TỬ

HSK 3TOCFL 2N
  1. 1.nhà
  2. 2.phòng
  3. 3.LT:間|间[jian1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    屋子里很亂。

    wū zi lǐ hěn luàn

    Trong nhà rất lộn xộn

  • 2

    陽光照進了屋子。

    yáng guāng zhào jìn le wū zi

    Ánh nắng mặt trời chiếu vào phòng

  • 3

    屋子里安裝了空調。

    wū zi lǐ ān zhuāng le kōng tiáo

    Phòng có lắp máy điều hòa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

屋子 nghĩa là gì? · Kaori Dict