例句Câu ví dụ
- 1
救助人員將為地震受災者發放物資。
jiùzhù rényuán jiāng wèi dìzhèn shòuzāi zhě fāfàng wùzī。
Nhân viên cứu hộ sẽ phát vật tư cho những người bị ảnh hưởng bởi động đất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 資TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.
