學華語Kaori Dict

物資

giản thể: 物资

ㄨˋ ㄗ

VẬT TƯ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.hàng hóa
  2. 2.nguồn cung

例句Câu ví dụ

  • 1

    救助人員將為地震受災者發放物資。

    jiùzhù rényuán jiāng wèi dìzhèn shòuzāi zhě fāfàng wùzī。

    Nhân viên cứu hộ sẽ phát vật tư cho những người bị ảnh hưởng bởi động đất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
  • TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

物资 nghĩa là gì? · Kaori Dict