學華語Kaori Dict

工資

giản thể: 工资

gōng

ㄍㄨㄥ ㄗ

CÔNG TƯ

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.tiền lương; lương
  2. 2.LT:個|个[ge4],份[fen4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我去領工資了。

    wǒ qù lǐng gōng zī le

    Tôi đi lĩnh lương

  • 2

    員工們對工資很滿意。

    yuán gōng men duì gōng zī hěn mǎn yì

    Nhân viên rất hài lòng với mức lương

  • 3

    工資比去年高了一倍。

    gōng zī bǐ qù nián gāo le yí bèi

    Lương năm nay cao gấp đôi năm ngoái

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

工資 nghĩa là gì? · Kaori Dict