學華語Kaori Dict

公子

gōng

ㄍㄨㄥ ㄗˇ

CÔNG TỬ

TOCFL 6
  1. 1.con trai quan lại
  2. 2.con trai quý tộc
  3. 3.con trai của ông (kính ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    謹為另公子婚事獻上由衷祝福。

    jǐn wèi lìng gōngzǐ hūnshì xiànshàng yóuzhōng zhùfú。

    Tôi xin chúc mừng chân thành cho việc kết hôn của anh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公子 nghĩa là gì? · Kaori Dict