字義Nghĩa
tài sảnmáy dịch
zīTƯ
- 1.tài nguyên
- 2.vốn
- 3.cung cấp
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 貝 (bối) chỉ nghĩa, 次 [cì] chỉ âm.
Tiền bạc
字的故事Chuyện chữ
TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.
組詞Từ chứa chữ này
- 資料tài liệu
- 資源tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)
- 資金quỹ; vốn
- 資格trình độ
- 資本vốn (kinh tế)
- 資產tài sản
- 資助trợ cấp
- 資訊thông tin
- 資深kỳ cựu (nhà báo,...)
- 資歷trình độ
- 工資tiền lương; lương
- 投資đầu tư
- 外資đầu tư nước ngoài
- 物資hàng hóa
- 師資giáo viên đủ tiêu chuẩn
- 出資cấp vốn