學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tài sảnmáy dịch

  1. 1.tài nguyên
  2. 2.vốn
  3. 3.cung cấp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

资 (形声。从贝,次声。从贝,与财富有关。本义钱财) 同本义 资,货也。--《说文》 资,川也。--《广雅》 怀其资--《易·旅》 丧乱蔑资。--《诗·大雅·板》 资用乏绝,去秦而归。--《战国策·秦策一》 既至秦,持千金之资币物,厚遗秦王宠臣中庶子蒙嘉。--《战国策·燕策》 应得之资。--明·李渔《闲情偶寄·种植部》 富者捐资。--《广东军务记》 中家以上,皆竭资取得。--清·方苞《狱中杂记》 厚资而遣之。--清·周容《芋老人传》 又如投资(把资金投入企业);内资;外资;集资;薪资(工资);茶资(茶 资zī ⒈钱财,费用~财。~源。~产。工~。军~。川~(路费)。 ⒉材料,必需品~料。"賒"另见赀(賒)。 ⒊供给,凭借~助。仅~参考。可~借鉴。 ⒋条件,威望~格。~望。 ⒌智慧能力~质。英~挺特(挺特突出)。 ⒍资历( 出身和经历)杜绝论~排辈。 ⒎ ①用于发展国民经济的物资或货币。 ②本钱。 资zì 1.逞情;放纵。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (bối) chỉ nghĩa, [cì] chỉ âm.

Tiền bạc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 资 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict