- 1.tài liệu
- 2.tài nguyên
- 3.dữ liệu
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.thông tin
- 5.hồ sơ (Internet)
- 6.LT:份[fen4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
請把資料下載下來。
qǐng bǎ zī liào xià zǎi xià lai
Hãy tải tài liệu xuống
- 2
他在網絡上尋找資料。
tā zài wǎng luò shàng xún zhǎo zī liào
Anh ấy tìm kiếm tài liệu trên mạng
- 3
請大家參考這份資料。
qǐng dà jiā cān kǎo zhè fèn zī liào
Mời mọi người tham khảo tài liệu này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
- 資TƯ (資) – vốn: Tiền của (貝) xếp lớp lang thứ tự (次) trong két — VỐN liếng, đầu TƯ, TƯ bản.