- 1.đồ uống
- 2.nước giải khát

例句Câu ví dụ
- 1
他點了一份盒飯和一瓶飲料。
tā diǎn le yī fèn hé fàn hé yī píng yǐn liào
Anh ấy gọi một suất cơm hộp và một chai đồ uống
- 2
你要什麼飲料?
nǐ yào shénme yǐnliào?
Anh muốn uống loại đồ uống gì
- 3
你有什麼冰凍飲料?
nǐ yǒu shénme bīngdòng yǐnliào?
Bạn có loại đồ uống nào đang được làm lạnh?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.