學華語Kaori Dict

飲料

giản thể: 饮料

yǐnliào

ㄧㄣˇ ㄌㄧㄠˋ

ẨM LIỆU

HSK 5TOCFL 3N
  1. 1.đồ uống
  2. 2.nước giải khát

例句Câu ví dụ

  • 1

    他點了一份盒飯和一瓶飲料。

    tā diǎn le yī fèn hé fàn hé yī píng yǐn liào

    Anh ấy gọi một suất cơm hộp và một chai đồ uống

  • 2

    你要什麼飲料?

    nǐ yào shénme yǐnliào?

    Anh muốn uống loại đồ uống gì

  • 3

    你有什麼冰凍飲料?

    nǐ yǒu shénme bīngdòng yǐnliào?

    Bạn có loại đồ uống nào đang được làm lạnh?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飲料 nghĩa là gì? · Kaori Dict