字義Nghĩa
uốngmáy dịch
yǐnẨM
- 1.uống
yìnẤM
- 1.cho (động vật) uống nước
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 飠 (thực) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Thức ăn
組詞Từ chứa chữ này
- 飲料đồ uống
- 飲食ăn uống
- 飲水nước uống
- 飲用水nước uống
- 飲品đồ uống
- 飲宴tiệc yến
- 飲恨nuôi mối hận
- 飲泣
- 飲用uống
- 飲茶uống trà và ăn nhẹ
- 餐飲đồ ăn và thức uống
- 一飲而盡uống cạn ly trong một ngụm (thành ngữ)
- 冷飲đồ uống lạnh
- 啜飲nhấp
- 宴飲thiết đãi yến tiệc
- 巹飲uống chung cốc rượu lễ cưới