學華語Kaori Dict

冷飲

giản thể: 冷饮

lěngyǐn

ㄌㄥˇ ㄧㄣˇ

LẠNH ẨM

例句Câu ví dụ

  • 1

    你們有什麼冷飲?

    nǐmen yǒu shénme lěngyǐn?

    Các anh có loại đồ uống lạnh nào?

  • 2

    漢堡和冷飲要七里拉。

    hànbǎo hé lěngyǐn yào qī lǐlā。

    Burger và đồ uống lạnh là bảy lira.

  • 3

    我很渴,想喝點冷飲。

    wǒ hěn kě, xiǎng hē diǎn lěngyǐn。

    Tôi rất khát, muốn uống chút đồ lạnh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷飲 nghĩa là gì? · Kaori Dict