字義Nghĩa
lạnh, mátmáy dịch
lěngLẠNH
- 1.lạnh
LěngLẠNH
- 1.họ [Leng3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
冷〈形〉 (形声。从仌,冰,令声。本义凉) 同本义 冷,寒也。--《说文》 画堂鹦鹉鸟,冷暖不相知。--白居易《乌夜啼》 又如冷香(清雅的香气);冷泉(清凉的泉水);冷翠(给人以清凉感的翠绿色) 寒冷 布衾多年冷似铁。--杜甫《茅屋为秋风所破歌》 又如冰冷(很冷);干冷(干燥而寒冷);冷丁丁(亦作冷化化”。形容天气寒冷。也形容身体冰凉;表情冷淡、严肃的样子);冷噤(冷禁。冷战;寒颤);冷铺(乞丐居住。也指驿亭) ;冷节遗芳(寒冷时节开的花) 冷清;冷落 门前冷落鞍马稀,老大嫁作商人 冷lěng ⒈温度低,跟"热"相对~天。~饮‘~。 ⒉寂静,不热闹~场。~ ~清清。 ⒊少见的~僻。 ⒋不热情,不温和~淡。~酷。~言~语。 ⒌乘人不备,意料以外的放~枪。~不防。 ⒍ ⒎ ⒏ ①寂静。 ②遇事沉着,不感情用事头脑~静。 ⒐ 冷líng 1.通"泠"。见"冷冷"。 2.同"凌"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 冫 (băng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
băng
字的故事Chuyện chữ
LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
組詞Từ chứa chữ này
- 冷靜bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc
- 冷氣máy lạnh (Đài Loan)
- 冷門một nhánh ít được chú ý (của nghệ thuật, khoa học, thể thao, v.v.)
- 冷漠lạnh lùng và thờ ơ với ai đó
- 冷凍đông lạnh (thực phẩm,...)
- 冷淡lạnh lùng
- 冷戰chiến tranh lạnh
- 冷酷vô cảm; nhẫn tâm
- 冷落hoang vắng
- 冷水nước lạnh
- 寒冷lạnh (khí hậu)
- 冷笑cười nhếch mép
- 潑冷水dội gáo nước lạnh
- 爆冷門bất ngờ (đặc biệt trong thể thao)
- 冷酷無情lạnh lùng vô tình; không có cảm xúc; nhẫn tâm
- 冰冷lạnh như băng