學華語Kaori Dict

冷水

lěngshuǐ

ㄌㄥˇ ㄕㄨㄟˇ

LẠNH THUỶ

HSK 6N
  1. 1.nước lạnh
  2. 2.nước chưa đun
  3. 3.nghĩa bóng: chưa sẵn sàng (kế hoạch)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他喝了一杯冷水。

    tā hē le yī bēi lěng shuǐ

    Anh ấy uống một cốc nước lạnh

  • 2

    湯姆洗了個冷水澡。

    Tāngmǔ xǐ le gě lěngshuǐ zǎo。

    Tom tắm nước lạnh

  • 3

    他往他自己身上潑了一盆冷水。

    tā wǎng tā zìjǐ shēnshang pō le yī pén lěngshuǐ。

    Anh ấy đã泼 một盆冷水 lên chính mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
  • THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷水 nghĩa là gì? · Kaori Dict