例句Câu ví dụ
- 1
這裡冷,那裡熱。
zhè lǐ lěng nà li rè
Nơi này lạnh, nơi kia nóng
- 2
今天很冷,昨天很熱。
jīn tiān hěn lěng zuó tiān hěn rè
Hôm nay rất lạnh, hôm qua rất nóng
- 3
今天真冷,我穿新衣服。
jīn tiān zhēn lěng wǒ chuān xīn yī fu
Hôm nay thật lạnh, tôi mặc áo mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 冷LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.
