學華語Kaori Dict

lěng

ㄌㄥˇ

LẠNH

HSK 1TOCFL 1Adj
  1. 1.lạnh

Cách đọc khác:Lěnghọ [Leng3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡冷,那裡熱。

    zhè lǐ lěng nà li rè

    Nơi này lạnh, nơi kia nóng

  • 2

    今天很冷,昨天很熱。

    jīn tiān hěn lěng zuó tiān hěn rè

    Hôm nay rất lạnh, hôm qua rất nóng

  • 3

    今天真冷,我穿新衣服。

    jīn tiān zhēn lěng wǒ chuān xīn yī fu

    Hôm nay thật lạnh, tôi mặc áo mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÃNH (冷) – lạnh: Băng giá (冫) nhận lệnh (令) tràn về — trời LẠNH buốt, thái độ LÃNH đạm như băng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷 nghĩa là gì? · Kaori Dict