楞
léng
[ㄌㄥˊ]
LĂNG
- 1.biến thể của 稜|棱[leng2], góc
- 2.xà vuông
- 3.cạnh
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.gờ (đường cong tạo bởi hai bề mặt gặp nhau tại một cạnh)
- 5.dùng trong 楞迦[Leng2 jia1], Sri Lanka
Cách đọc khác:lèng — biến thể của 愣[leng4]

例句Câu ví dụ
- 1
你啷個楞個勒個呀
nǐ lāng gě léng gě lēi gě ya
Ngươi làm sao mà ngơ ngơ thế