學華語Kaori Dict

léng

ㄌㄥˊ

LĂNG

  1. 1.biến thể của 稜|棱[leng2], góc
  2. 2.xà vuông
  3. 3.cạnh
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.gờ (đường cong tạo bởi hai bề mặt gặp nhau tại một cạnh)
  2. 5.dùng trong 楞迦[Leng2 jia1], Sri Lanka

Cách đọc khác:lèngbiến thể của 愣[leng4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你啷個楞個勒個呀

    nǐ lāng gě léng gě lēi gě ya

    Ngươi làm sao mà ngơ ngơ thế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

楞 nghĩa là gì? · Kaori Dict