學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
豁楞
豁楞
huō
leng
[ㄏㄨㄛ ㄌㄥ˙]
KHOÁT LĂNG
1.
(tiếng địa phương) (biến thể của 劐弄[huo1 leng5]) trộn
2.
khuấy
3.
gây rối
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
豁達
huòdá
lạc quan
豁
huō
khe hở
豁出去
huōchuqu
liều lĩnh
豁然開朗
huòránkāilǎng
đột nhiên mở ra một khung cảnh rộng lớn (thành ngữ); đến một nơi quang đãng
楞
léng
biến thể của 稜|棱[leng2], góc
楞
lèng
biến thể của 愣[leng4]
豁
huá
chơi trò đoán số ngón tay kiểu Trung Quốc
豁
huò
mở; rõ ràng; rộng rãi; hào phóng
逐字解
Từng chữ trong từ
豁
khoát
mở rộng
楞
lăng
dùng cho Ceylon trong kinh điển Phật giáo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
劐弄
huōleng
khuấy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
豁楞 nghĩa là gì? · Kaori Dict