學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mở rộngmáy dịch

huōKHOÁT

  1. 1.khe hở
  2. 2.đặt cược tất cả
  3. 3.hy sinh

huáKHOÁT

  1. 1.chơi trò đoán số ngón tay kiểu Trung Quốc

huòKHOÁT

  1. 1.mở; rõ ràng; rộng rãi; hào phóng
  2. 2.miễn; giảm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

豁 空缺;露出缺口;缺损 豁 裂开;割裂 舍弃,狠心付出某种代价 豁 〈名 豁huō ⒈缺,裂开一个~口。~子(缺的口子)。~唇。 ⒉舍弃,狠心付出高价~命拼搏。 豁huò ⒈开阔的山谷。〈引〉开阔~若天开。 ⒉免除~免。~其赔偿。 ⒊深此江称~险。 豁huá 1.见"豁拳"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (cốc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Hộc — thung lũng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 豁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict