學華語Kaori Dict

豁然開朗

giản thể: 豁然开朗

huòránkāilǎng

ㄏㄨㄛˋ ㄖㄢˊ ㄎㄞ ㄌㄤˇ

KHOÁT NHIÊN KHAI LÃNG

TOCFL 7
  1. 1.đột nhiên mở ra một khung cảnh rộng lớn (thành ngữ); đến một nơi quang đãng
  2. 2.nghĩa bóng: mọi thứ lập tức trở nên rõ ràng
  3. 3.đạt được giác ngộ nhanh chóng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.
  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豁然開朗 nghĩa là gì? · Kaori Dict